TECHNICAL SPECIFICATION FOR FLOOR TILES (THÔNG SỐ KỸ THUẬT GẠCH NỀN)

Characteristics

Các thông số kỹ thuật

EN 14411:2006
(Group BIIa)

MDC's Specification

Tiêu chuẩn MDC

 

 Length and width (%) (Kích thước)

±0.6%

±0.2%/Caliber

 

 Thickness (%) (Độ dày)

±5%

±2.5%

 

 Rectangularity (%) (Độ vuông góc)

±0.6%

 ±0.2%

 Straightness of side (Độ thẳng cạnh)

±0.5%

±0.25%

     

 

 Surface Flatness (Độ phẳng bề mặt):

     

 

 

 Centre curvature (Cong trung tâm)

     

 

 

 Edge curvature (Cong cạnh)

     

 

 

 Warpage (Cong góc)

±0.5%                         +0.4/-0.2%

±0.5%                         +0.4/-0.2%

±0.5%                         +0.2/-0.4%

 

Surface quality (Chất lượng bề mặt)

Minimum 95% of the tiles free from visible defects

Minimum 95% of the tiles free from visible defects

Tối thiểu 95% số gạch trên một diện tích không có khuyết tật có thể thấy bằng mắt ảnh hưởng đến phần ngoại quan của phần diện tích chính của gạch

 

Water absorption % by weight
(Độ hút nước)

3÷6%

3÷5%

 

Modulus of rupture (N/mm2)
(Ứng suất bẻ găy)

Minimum 22

Minimum 28

Tối thiểu 28

 

Scratch hardness of surface (Mohs: from 3 to 8)
(Độ cứng trầy xước của bề mặt (thang đo từ 3 đến 8))

Test method available

Minimum 5

Tối thiểu 5

 

Abrasion resistance (P.E.I method: from class 0 to class V)
(Độ chống mài ṃn (phương pháp P.E.I: từ class 0 đến class V))

According to indication by manufacturer

Minimum class III

Tối thiểu cấp III

 

Coefficient of linear thermal expansion (Hệ số giăn nở nhiệt tuyến tính)

Test method available

Maximum 9x10-6/0C

Tối đa 9x10-6/0C

 

Thermal shock resistance
(Độ chống sốc nhiệt)

Test method available

Without any visible defect

Không có khuyết tật bề mặt

 

Crazing resistance (Độ chống rạn men)

Required, if agreed

No sign of crazing

Không có vết rạn

 

Chemical properties (for glazed tiles)

(Các độ bền hóa (áp dụng cho gạch có tráng men))

 

 

 

 

Staining resistance (Độ chống bám dơ): from class 1 to class 5

Minimum class 3

Minimum class 3

Tối thiểu loại 3

 

 

Resistance to household chemicals & swimming pool water cleaners. Except to cleaning agents containing hydrofluoric and its compounds (Class GA-GC)

Độ chống tác động của hóa chất gia dụng và chất tẩy rửa hồ bơi, ngoại trừ chất tẩy rửa có axit HF và hỗn hợp có HF

(Loại GA-GC)

Minimum class GB

Minimum class GA

Tối thiểu loại GA

 

 

Resistance to acid & alkalis, with the exception of hydrofluoric acid and its compounds (Class GLA-GLC)

Độ chống tác động của axít và chất kiềm, ngoại trừ axít HF và hỗn hợp có chứa HF (loại GLA-GLC)

Required, if agreed. According to class indicated by manufacturer

Minimum class GLA

Tối thiểu loại GLA

 

Ghi chú: Các chỉ tiêu kỹ thuật thay đổi theo từng kích cỡ gạch.
             Màu gạch trên website có thể không thể hiện chính xác 100% màu thực tế của sản phẩm.

 

 

TECHNICAL SPECIFICATION FOR WALL TILES(THÔNG SỐ KỸ THUẬT GẠCH TƯỜNG)

Characteristics

Các thông số kỹ thuật

EN 14411:2006
(Group BIII)

MDC's Specification

Tiêu chuẩn MDC

 

Length and width (%) (Kích thước)

±0.5%

±0.1%/Caliber

 

Thickness (%) (Độ dày)

±10%

±2.5%

 

Rectangularity (%) (Độ vuông góc)

±0.5%

±0.125%

 

 Straightness of side (Độ thẳng cạnh)

±0.3%

±0.125%

 

Surface Flatness (Độ phẳng bề mặt):

 

 

Centre curvature (Cong trung tâm)

+0.5/-0.3%

+0.34/-0.1%

Edge curvature (Cong cạnh)

+0.5/-0.3%

+0.34/-0.1%

Warpage (Cong góc)

±0.5%

+0.1/-0.34%

 

Surface quality (Chất lượng bề mặt)

Minimum 95% of the tiles free from visible defects

Minimum 95% of the tiles free from visible defects

Tối thiểu 95% số gạch trên 1 diện tích không có khuyết tật có thể thấy bằng mắt ảnh hưởng đến ngoại quan của phân tích chính của gạch

 

Water absorption % by weight
(Độ hút nước)

10÷20%

10÷16%

 

Modulus of rupture (N/mm2)
(Ứng suất bẻ găy)

Minimum 15

Minimum 15

 

Scratch hardness of surface (Mohs: from 3 to 8)
(Độ cứng trầy xước của bề mặt (thang đo từ 3 đến 8))

Test method available

Minimum 3
Tối thiểu 3

 

Abrasion resistance (P.E.I method: from class 0 to class V)
(Độ chống mài ṃn (phương pháp P.E.I: từ class 0 đến class V))

According to indication by manufacturer

Minimum class III
Tối thiểu cấp III

 

Coefficient of linear thermal expansion (Hệ số giăn nở nhiệt tuyến tính)

Where required

Maximum 9x10-6/0C

Tối đa 9x10-6/0C

 

Thermal shock resistance
(Độ chống sốc nhiệt)

Test method available

Without any visible defect

Không có khuyết tật bề mặt

 

Crazing resistance (Độ chống rạn men)

Required, if agreed

No sign of crazing

Không có vết rạn

 

Chemical properties (for glazed tiles)

(Các độ bền hóa (áp dụng cho gạch có tráng men))

 

 

 

Staining resistance (Độ chống bám dơ): from class 1 to class 5

Minimum class 3

Minimum class 3

Tối thiểu loại 3

 

Resistance to household chemicals & swimming pool water cleaners, except to cleaning agents containing hydrofluoric and its compounds (Class GA-GC)

(Độ chống tác động của hóa chất gia dụng và chất tẩy rửa hồ bơi, ngoại trừ chất tẩy rửa có axit HF và hỗn hợp có HF

(Loại GA-GC))

Minimum class GB

Minimum class GA

Tối thiểu loại GA

 

Resistance to acid & alkalis, with the exception of hydrofluoric acid and its compounds (Class GLA-GLC)

(Độ chống tác động của axít và chất kiềm, ngoại trừ axít HF và hỗn hợp có chứa HF (loại GLA-GLC))

Required, if agreed. According to class indicated by manufacturer

Min class GLA

Tối thiểu loại GLA

 

 

 

Ghi chú: Các chỉ tiêu kỹ thuật thay đổi theo từng kích cỡ gạch.
             Màu gạch trên website có thể không thể hiện chính xác 100% màu thực tế của sản phẩm.

 

 

 

 

 

 

© 2002. My Duc Ceramics Limited Company. All rights reserved