|
TECHNICAL
SPECIFICATION FOR WALL TILES(THÔNG SỐ KỸ THUẬT GẠCH
TƯỜNG) |
|
|
Characteristics
Các thông số
kỹ thuật
|
EN
14411:2006
(Group BIII)
|
MDC's Specification
Tiêu chuẩn
MDC
|
|
|
|
|
|

|
|

|
|
Length and width (%) (Kích thước)
|
|
±0.5%
|
±0.1%/Caliber
|
|

|
|

|
|
Thickness (%) (Độ dày)
|
|
±10%
|
±2.5%
|
|

|
|

|
|
Rectangularity (%) (Độ vuông góc)
|
|
±0.5%
|
±0.125%
|
|

|
|

|
|
Straightness of side (Độ thẳng
cạnh)
|
|
±0.3%
|
±0.125%
|
|

|
|

|
|
Surface
Flatness (Độ phẳng bề mặt):
|
|
|
|
|

|
|
Centre curvature (Cong trung tâm)
|
|
+0.5/-0.3%
|
+0.34/-0.1%
|
|

|
|
Edge curvature (Cong cạnh)
|
|
+0.5/-0.3%
|
+0.34/-0.1%
|
|

|
|
Warpage (Cong góc)
|
|
±0.5%
|
+0.1/-0.34%
|
|

|
|

|
|
Surface quality
(Chất lượng bề mặt)
|
|
Minimum 95%
of the tiles free from visible defects
|
Minimum 95% of the tiles
free from visible defects
Tối thiểu 95%
số gạch trên 1 diện tích không có khuyết tật có thể thấy bằng mắt
ảnh hưởng đến ngoại quan của phân tích chính của gạch
|
|

|
|

|
|
Water absorption % by weight
(Độ hút nước)
|
|
10÷20%
|
10÷16%
|
|

|
|

|
|
Modulus of
rupture (N/mm2)
(Ứng suất bẻ găy)
|
|
Minimum
15
|
Minimum 15
|
|

|
|

|
|
Scratch hardness of surface (Mohs: from 3 to 8)
(Độ cứng trầy
xước của bề mặt (thang đo từ 3
đến 8))
|
|
Test
method available
|
Minimum 3
Tối thiểu
3
|
|

|
|

|
|
Abrasion resistance (P.E.I method: from class 0 to
class V)
(Độ chống mài ṃn (phương
pháp P.E.I: từ class 0 đến class V))
|
|
According to indication by manufacturer
|
Minimum class III
Tối thiểu
cấp III
|
|

|
|

|
|
Coefficient of linear thermal expansion (Hệ số
giăn nở nhiệt tuyến tính)
|
|
Where
required
|
Maximum 9x10-6/0C
Tối đa 9x10-6/0C
|
|

|
|

|
|
Thermal shock resistance
(Độ chống sốc nhiệt)
|
|
Test
method available
|
Without any visible
defect
Không có
khuyết tật bề mặt
|
|

|
|

|
|
Crazing resistance (Độ chống rạn men)
|
|
Required,
if agreed
|
No sign of crazing
Không có vết
rạn
|
|

|
|

|
|
Chemical properties (for glazed tiles)
(Các độ bền
hóa (áp dụng cho gạch có tráng men))
|
|
|
|
|

|
|

|
|
Staining resistance (Độ chống bám dơ):
from class 1 to class 5
|
|
Minimum
class 3
|
Minimum class 3
Tối thiểu
loại 3
|
|

|
|

|
|
Resistance to household chemicals & swimming pool
water cleaners, except to cleaning agents containing
hydrofluoric and its compounds (Class GA-GC)
(Độ chống
tác động của hóa chất gia dụng và chất tẩy rửa hồ bơi, ngoại trừ
chất tẩy rửa có axit HF và hỗn hợp có HF
(Loại
GA-GC))
|
|
Minimum
class GB
|
Minimum class GA
Tối thiểu
loại GA
|
|

|
|

|
|
Resistance to acid & alkalis, with the exception
of hydrofluoric acid and its compounds (Class GLA-GLC)
(Độ chống
tác động của axít và chất kiềm, ngoại trừ axít HF và hỗn hợp có
chứa HF (loại GLA-GLC))
|
|
Required,
if agreed. According to class indicated by manufacturer
|
Min class GLA
Tối thiểu
loại GLA
|
|

|
|
|
|
|
|
Ghi chú: Các chỉ tiêu kỹ thuật thay đổi theo từng kích cỡ gạch.
Màu
gạch trên website có thể không thể hiện chính xác 100% màu thực
tế của sản phẩm.
|
|
|
|
|